辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngày trước" (1件)

ngày trước
play
日本語 名先日
マイ単語
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った

swap_horiz 類語検索結果 "ngày trước" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ngày trước" (2件)

tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。